Ba vùng trồng, một nguyên tắc: quan sát đúng trạng thái cây, hiểu đúng đất–nước–khí hậu và điều chỉnh theo từng lứa tuổi.
Đây là khung tham khảo kỹ thuật để nhà vườn lập hồ sơ và trao đổi có căn cứ. Không có một lịch phân thuốc cố định áp dụng cho mọi vườn; mọi sản phẩm BVTV phải đúng cây trồng, đúng đối tượng, đúng nhãn đăng ký và thời gian cách ly.
Tuổi cây quyết định tải, nhịp và mức can thiệp.
Các mốc dưới đây là khung quản trị, không phải lịch cứng. Cây ghép, giống, tán, rễ, đất, nước và lịch sử vụ trước phải được ghi lại trước khi chọn đầu vào.
| Lứa tuổi / trạng thái | Mục tiêu chính | Điểm phải ghi | Đầu vào được phép tham khảo | Điểm dừng |
|---|---|---|---|---|
| Cây mới trồng–3 năm | Xây rễ, thân, tán và bộ lá; không ép ra trái. | Tỷ lệ sống, rễ tơ, đọt, sâu bệnh, ẩm đất và che gió. | Hữu cơ hoai, phủ gốc sạch, NPK cân đối và vi sinh theo nhãn; chia nhỏ theo tuổi cây. | Không tạo khô hạn, không dùng chất điều hòa ra hoa cho cây non. |
| Cây 4–6 năm / bắt đầu mang trái | Ổn định cơi, chọn cành, thử tải thấp và tạo hồ sơ lô. | Độ già lá, sức cành, số trái, nước, mưa và lịch phân/BVTV. | NPK cân đối theo phân tích đất; bổ sung hữu cơ và K/Mg khi có căn cứ. | Chỉ chuyển tạo mầm khi cây đủ lá, rễ khỏe và không bệnh rõ. |
| Cây kinh doanh 7–15 năm | Điều khiển nhịp mùa vụ, cân tải và chất lượng trái. | Ngày xả nhị, tải cành, bộ lá, nước, mốc trái và hồ sơ lô. | Công thức NPK/Mg và K tham chiếu ở bảng dưới; BVTV chỉ theo nhãn đăng ký. | Không dùng cùng lúc nhiều chất kích thích hoặc tăng liều vì kỳ vọng năng suất. |
| Cây lớn / tán cao hoặc suy | Giữ an toàn cành, rễ và chất lượng ổn định; giảm rủi ro. | Chiều cao, gió, rễ, bệnh thân–cổ rễ, tải vụ trước. | Ưu tiên thoát nước, hữu cơ, vi sinh, tỉa tán; dinh dưỡng theo xét nghiệm. | Không ép hoa/trái nếu cây suy, bệnh hoặc thiếu nước. |
Cùng một cây sầu riêng, nhưng không cùng một cách quản trị nước.
Miền Tây
Vùng thấp, mương–liếp và nguy cơ hạn mặn/úng là trục chính của quy trình.
- Đo độ mặn trước khi lấy nước; chủ động ao/mương nước ngọt và không tưới theo cảm tính.
- Giữ bờ bao, cống và rãnh thoát nước; không để gốc ngập kéo dài.
- Điều chỉnh tạo mầm theo nền đất và lượng nước có thể kiểm soát, không sao chép lịch Tây Nguyên.
- Ưu tiên vệ sinh vườn, phủ gốc vật liệu sạch và theo dõi rễ sau mưa lớn.
Miền Đông
Đất đỏ bazan hoặc đất xám, mùa khô rõ và chênh lệch ẩm giữa tầng mặt với vùng rễ.
- Chia lô theo đất và địa hình; kiểm tra độ ẩm trước khi tưới hoặc bón.
- Giữ phủ gốc, tưới đủ sâu và tránh sốc khô–ướt khi cây mang trái.
- Tán cần thông thoáng, cành mang trái phải được cân tải và chống gãy.
- Ghi ngày xả nhị, mốc trái và thời điểm đầu vào để phục vụ truy xuất.
Tây Nguyên
Mùa khô kéo dài, gió và mùa mưa tập trung khiến nguồn nước–thoát nước phải đi cùng nhau.
- Chủ động hồ, bể hoặc nguồn tưới; dùng phủ gốc sạch để giảm bốc thoát.
- Trước mùa mưa, mở rãnh và kiểm tra điểm đọng nước; không để nước chảy qua cổ rễ.
- Chắn gió, giữ cành thấp hợp lý và không để tán quá rậm trong mùa ẩm.
- Theo dõi Phytophthora sau mưa kéo dài; ưu tiên IPM trước khi dùng hóa học.
Từ nước ngọt an toàn đến trái có hồ sơ.
A. Cây non và cây kiến thiết
- Đắp liếp, rãnh và bờ bao phù hợp; kiểm tra nước mặn trước tưới.
- Phủ gốc bằng vật liệu sạch, cách cổ rễ; không dùng tàn dư bệnh.
- Chia NPK và hữu cơ thành nhiều lần nhỏ theo tuổi cây, đất và nhãn sản phẩm.
- Chụp ảnh rễ–tán sau mưa và ghi ngày tưới, độ mặn, dấu hiệu vàng lá.
B. Cây kinh doanh
- Sau thu hoạch: vệ sinh, tỉa cành, kiểm tra cổ rễ và phục hồi khi đất đã thoát nước.
- Trước hoa: chỉ tạo khô hạn khi cây đủ lá và nguồn nước/đê bao có thể kiểm soát.
- Ra hoa–trái non: tránh sốc nước; theo dõi mưa, thụ phấn và rụng trái.
- Nuôi trái–thu: ghi ngày xả nhị, tải trái, độ già và nguồn nước của lô.
Giữ ẩm có nhịp, giữ tải có kỷ luật.
A. Cây 0–6 năm
- Phân vùng đất đỏ/đất xám, kiểm tra pH, hữu cơ, thoát nước và rễ trước bón.
- Nuôi tán theo tầng, giữ cành khỏe và che gió trong giai đoạn cây còn nhỏ.
- Tưới sâu, đều, có phủ gốc; không tưới dồn sau thời gian khô kéo dài.
- Chỉ xử lý sâu bệnh khi có dấu hiệu hoặc nguy cơ; ghi rõ sản phẩm và thời gian cách ly.
B. Cây 7 năm trở lên
- Sau thu hoạch: phục hồi rễ và tán, chia lô theo sức cây trước khi lập lịch hoa.
- Nuôi cơi: chỉ chuyển khi lá già, cành đủ khỏe và vườn không có bệnh lan.
- Tạo mầm: theo dõi mưa và ẩm đất; không dùng lịch xiết nước giống mọi năm nếu thời tiết lệch.
- Trái: cân tải, chống gãy cành, ghi mốc 35–40 ngày và 70–75 ngày để tỉa theo tình trạng.
Chủ động nước mùa khô, chống bệnh mùa mưa.
A. Cây non và vườn trồng xen
- Chọn điểm thoát nước, tránh vùng trũng và bảo vệ cây khỏi gió khô.
- Phủ gốc bằng vật liệu sạch, giữ ẩm nhưng không áp sát cổ rễ.
- Kiểm tra cạnh tranh nước với cây trồng xen; bố trí điểm tưới theo vùng rễ thực tế.
- Không ép cây non ra hoa; ưu tiên bộ rễ, thân và tán cân đối.
B. Cây kinh doanh
- Trước mùa mưa: vệ sinh, mở rãnh và tỉa cành gần đất để giảm ẩm bệnh.
- Mùa khô: lập ngân sách nước theo lô, tưới theo nhu cầu và phủ gốc sạch.
- Ra hoa: theo dõi mốc hoa, nước và gió; hỗ trợ thụ phấn theo điều kiện giống.
- Mùa mưa: quan sát cổ rễ, thân, lá và trái; cách ly tàn dư bệnh và ưu tiên biện pháp IPM.
Từ nền đất ổn định đến trái có nhật ký.
Phần này mở rộng riêng cho yêu cầu kéo cơi đọt, đất–pH, vàng lá, chậm phát triển, nứt thân xì mủ, tuyến trùng, rầy xanh và nhện đỏ. Các mốc tuổi là nhóm quản trị; không thay thế phân tích đất, nước, lá và chẩn đoán tại vườn.
Cổng đất–pH trước mọi dinh dưỡng
Không đặt chuẩn “pH phải trên 6,5” cho mọi vườn. Sổ tay VietGAP của Cục Trồng trọt nêu khoảng tham chiếu phù hợp cho sầu riêng là pH 5,5–6,5; Quy trình 1899 nêu nếu pH đất trên 6,5 thì không nên bón vôi. Vì vậy, hãy lấy mẫu theo lô và tầng rễ, đo pH cùng hữu cơ, P dễ tiêu, K, Ca, Mg, độ mặn và thoát nước; chỉ cải tạo khi có kết quả và theo độ đệm của đất.
Điểm dừng bắt buộc
Nếu rễ nâu/thối, chảy mủ, đất đang úng, nước có nguy cơ mặn hoặc cây vàng lá lan nhanh: chưa bón thúc mạnh, chưa kéo cơi, chưa tạo mầm. Cô lập nguyên nhân, thoát nước, lấy mẫu/chụp ảnh và xử lý theo chẩn đoán.
| Nhóm cây | Việc cần đạt trước khi bón/kéo cơi | Dinh dưỡng và vật liệu nền | Không được làm |
|---|---|---|---|
| 0–3 năm | Rễ tơ sáng, đất thoát nước, cơi đều, tán được che gió; chưa mang tải. | Hữu cơ hoai/chế phẩm vi sinh theo nhãn; NPK cân đối chia nhỏ; che gốc sạch. | Không xiết nước, không ép hoa, không dùng chất điều hòa ra hoa. |
| 4–6 năm | Đủ cơi lá già, thân–cành khỏe, không bệnh rễ; chỉ thử tải thấp khi đạt điều kiện. | NPK theo xét nghiệm; bổ sung K/Mg/Ca/Bo khi có căn cứ và đúng nhãn. | Không xem tuổi cây là đủ điều kiện tạo mầm. |
| 6–10 năm | Nhóm kinh doanh tham khảo của Quy trình 1899; cần ghi năng suất vụ trước, ngày xả nhị và sức cây. | Tổng N 1,4–1,6 kg + P2O5 1,2–1,4 kg + K2O 1,7–2,0 kg/cây/năm; điều chỉnh 20–30% theo sinh trưởng và vụ trước. | Không bón toàn bộ một lần; không tăng liều vì muốn trái lớn nhanh. |
| Trên 10 năm hoặc cây suy | Đánh giá tán, rễ, gió, tải và lịch sử bệnh; cây suy phải phục hồi trước. | Quy trình 1899 dùng mức cây 10 năm làm mốc cho cây trên 10 năm; cần kỹ thuật địa phương điều chỉnh. | Không kéo cơi hoặc tạo mầm khi vàng lá/chậm phát triển chưa rõ nguyên nhân. |
Giai đoạn 1 · Phục hồi và kéo cơi đọt
Phục hồi nền rễ, rồi mới nuôi cơi
Thời điểm: ngay sau thu hoạch hoặc khi cây cần trở lại trạng thái sinh trưởng.
- Ngày 0–7: thu gom trái rụng và cành bệnh, tỉa cành vượt/cành sâu bệnh, mở rãnh; kiểm tra pH, mặn, ẩm và cổ rễ. Phân hữu cơ phải hoai mục, không dùng phân tươi.
- Ngày 7–21: nếu đất chua dưới pH 5, chỉ cân nhắc CaO/vôi theo kết quả đất. Quy trình 1899 nêu mốc 0,5–1 kg/cây/năm cho kiến thiết và 2–4 kg/cây/năm cho kinh doanh; không bón vôi nếu pH trên 6,5. Không trộn vôi cùng thuốc hoặc phân chưa kiểm tra tương thích.
- Cơi 1: khi đất đủ ẩm và rễ ổn, bón hữu cơ/NPK đợt phục hồi theo tuổi cây và nhãn. Quy trình 1899 chia phân vô cơ sau thu hoạch thành các lần nhỏ, không dồn một lần.
- Cơi 2: khi cơi 1 già, kiểm tra đọt, lá, sâu và rễ; chỉ tiếp tục dinh dưỡng nếu cây đáp ứng. Không phun kích đọt khi rễ đang bệnh.
- Cơi 3: khi cơi thứ 3 khoảng 3 tuần tuổi và lá sớm thành thục, mới chuyển sang tiền tạo mầm. Đây là “kéo cơi có kiểm soát”, không phải kéo đọt liên tục.
Giai đoạn 2 · Ủ tạo mầm hoa
Chỉ tạo mầm khi cây đủ điều kiện
Điểm khởi động: cơi cuối đã thuần thục, rễ khỏe, nước và thời tiết cho phép.
- Tiền tạo mầm: Quy trình 1899 chia đợt phân trước xử lý ra hoa theo hướng N thấp hơn, P và K cao hơn; các công thức tham khảo gồm MKP, KNO3 hoặc 10-60-10 theo đúng nhãn phân bón.
- Điều tiết nước: Miền Tây chỉ xiết khi mương/đê bao kiểm soát được; Miền Đông và Tây Nguyên chỉ tạo cửa sổ khô khi có nguồn nước dự phòng và đất không gây héo rễ.
- Không dùng chất điều hòa sinh trưởng tùy tiện: paclobutrazol hoặc sản phẩm tương tự không phải bước mặc định; chỉ xem xét khi đúng đăng ký/nhãn, đúng giống, tuổi cây, tình trạng sức khỏe và có cán bộ chuyên môn chịu trách nhiệm.
- Hoa nhú: giữ đất có ẩm phù hợp, tỉa hoa, hỗ trợ Ca–Bo–K theo nhãn; nếu xuất hiện đọt non trước nở khoảng 2 tuần, ưu tiên dinh dưỡng K theo nhãn và kiểm tra nguyên nhân, không tự tăng nồng độ.
Giai đoạn 3 · Nuôi dưỡng trái và quản lý dịch hại
Nuôi trái bằng nhịp nước, tải và hồ sơ
Thời điểm: từ sau đậu trái đến trước thu, tính theo ngày xả nhị.
- 2–3 tuần sau đậu: tỉa trái dị dạng, sâu bệnh và chùm quá dày; dùng Bo/Ca/K chỉ khi cần và theo nhãn. Theo dõi rệp sáp, nhện, rầy và bệnh thối quả.
- 3–12 tuần: Quy trình 1899 nêu MKP 0-52-34 hoặc KNO3 để hạn chế đọt non cạnh tranh, cùng các mốc Ca(NO3)2 0,2% ở 8 tuần, MgSO4 0,2% sau đó 2 tuần và KNO3 1% khoảng 4 tuần trước thu; xem các con số của Quy trình 1899 là mốc tham khảo, không thay thế nhãn phân bón.
- Tuần 8 và 10: tỉa lần tiếp theo theo hình dạng, ngăn và sức cành; không giữ tải chỉ vì muốn tăng số trái.
- Sau mưa lớn: kiểm tra cổ rễ, thân, trái, thoát nước và tàn dư; không phun theo lịch nếu chưa có chẩn đoán.
Giai đoạn 4 · Thu hoạch và bảo toàn đầu ra
Thu đúng độ già, không phá hồ sơ dư lượng
Thời điểm: từ 3–4 tuần trước thu đến khi giao lô.
- Ghi ngày xả nhị theo từng lô/giống; quyết định ngày cắt theo độ già và tài liệu giống, không chỉ theo màu vỏ.
- Ngưng thuốc theo PHI ghi trên nhãn; không “phun vét” sát thu hoạch và không dùng thuốc ngoài danh mục.
- Phân bón lá KNO3 1% là mốc được Quy trình 1899 nêu trước thu khoảng 1 tháng; chỉ dùng khi nhãn phân bón cho phép và đầu ra phù hợp.
- Ghi mã lô, sản phẩm, hoạt chất, hàm lượng, liều theo nhãn, ngày xử lý, người xử lý, ngày thu và nơi giao. Với xuất khẩu, tuân thủ thêm yêu cầu quốc gia nhập khẩu.
Ma trận chẩn đoán trước khi chọn thuốc
| Dấu hiệu cần kiểm tra | Khả năng cần phân biệt | Ưu tiên không hóa học | Nhóm hóa học/biện pháp có thể tra cứu |
|---|---|---|---|
| Nứt thân, xì mủ, vết nâu | Phytophthora palmivora, tổn thương cơ học, ẩm kéo dài. | Thoát nước, cạo phần bệnh bằng dụng cụ sạch, khử vệ sinh, giảm vết thương; vi sinh đối kháng khi phù hợp. | Fosetyl-aluminium, phosphorous acid, dimethomorph, mancozeb hoặc sản phẩm đúng nhãn cho xì mủ sầu riêng; không tự phối trộn. |
| Vàng lá, rễ nâu, cây suy | Thối rễ Phytophthora/Fusarium/Pythium, tuyến trùng, mặn/úng, pH lệch, thiếu dinh dưỡng. | Đào kiểm tra rễ, đo pH/mặn, thoát nước, giảm tải, xét nghiệm khi cần. | Tuyến trùng: tra Vaniva 450SC hoặc Tervigo 020SC theo nhãn hiện hành; bệnh rễ phải xác định tác nhân trước khi chọn thuốc. |
| Chậm phát triển, cơi ngắn | Rễ yếu, đất nén/úng, pH không phù hợp, thiếu K/Mg/Ca hoặc sâu hại. | Không kích đọt ngay; sửa nước–rễ–đất, xét nghiệm, nuôi cơi nhỏ và đều. | Không có thuốc “trị chậm lớn” chung; chỉ xử lý sinh vật hại nếu nhận diện được và nhãn cho phép. |
| Rầy xanh/rầy nhảy | Phân biệt rầy xanh với rầy nhảy/rầy phấn và côn trùng có ích. | Thăm vườn, bẫy/thiên địch, tránh phun tràn tán khi mật số thấp. | Danh mục 2025–2026 có Incipio 100DC, Dotramat 150OD cho rầy xanh/sầu riêng và một số sản phẩm ghi rầy nhảy/sầu riêng; dùng đúng đối tượng trên nhãn. |
| Nhện đỏ | Nhện đỏ tăng khi khô nóng, bụi và mất thiên địch; cần soi mặt dưới lá. | Giữ ẩm hợp lý, giảm bụi, bảo vệ nhện bắt mồi, chỉ xử lý ổ nhiễm. | Bimite 480SC (Bifenazate min 95%) được phụ lục bổ sung 2026 ghi nhện đỏ/sầu riêng; liều/PHI theo nhãn. |
Bảng tra cứu hoạt chất và thuốc hóa học đã có mục sầu riêng
| Đối tượng | Ví dụ trong danh mục 75/2025 hoặc bổ sung 28/2026 | Hoạt chất/hàm lượng danh mục ghi | Điều kiện sử dụng |
|---|---|---|---|
| Nứt thân xì mủ | Pyramix 660WG; DB-Goat 40SC; Gekko 20SC; Chusen 40SC; Picoros 300SC; Profiler 711.1WG; Danjiri 10SC; Zorvec Encantia 330SE | Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg; Dimethomorph min 98%; Amisulbrom min 96,5%; Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%; Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l; Fluopicolide 44,4g/kg + Fosetyl-aluminium 666,7g/kg; Ethaboxam min 99,6%; Famoxadone 300g/l + Oxathiapiprolin 30g/l. | Chỉ tra liều trên nhãn đúng sản phẩm và đúng xì mủ sầu riêng; kết hợp thoát nước, vệ sinh và luân phiên nhóm theo chuyên môn. |
| Thối quả | Orande 280SC | Mandipropamid 250g/l + Oxathiapiprolin 30g/l | Danh mục bổ sung 2026 ghi thối quả/sầu riêng; phải xác định bệnh và PHI. |
| Tuyến trùng | Vaniva 450SC; Tervigo 020SC | Vaniva: Cyclobutrifluram min 95%; Tervigo: kiểm tra hoạt chất/hàm lượng trên nhãn lô hàng. | Không dùng thuốc tuyến trùng nếu vàng lá chưa được chẩn đoán có tuyến trùng; cần kiểm tra rễ/mẫu đất. |
| Rầy xanh/rầy nhảy | Incipio 100DC; Dotramat 150OD; Airforce 300SC; Atdiphen 20SC | Incipio: Isocycloseram min 96%; Dotramat: Spirotetramat min 96%; Airforce: Chlorantraniliprole 80g/l + Spirodiclofen 220g/l; Atdiphen: Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10%. | Không gộp rầy xanh với rầy nhảy; chọn đúng mục trên nhãn, bảo vệ thiên địch và tuân PHI. |
| Nhện đỏ | Bimite 480SC | Bifenazate min 95% | Phụ lục bổ sung 2026 ghi nhện đỏ/sầu riêng; không suy ra liều từ 480SC. |
| IPM/sinh học cho xì mủ | Bio-VAAS.1 | Bacillus siamensis 10^8 CFU/g + Streptomyces misionensis 10^8 CFU/g | Danh mục ghi xì mủ/cam, sầu riêng; dùng như một thành phần IPM, không thay thế thoát nước/chẩn đoán. |
Công thức có thể tham khảo, nhưng liều phải quay về nhãn và hồ sơ vườn.
Các công thức dưới đây được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật Lâm Đồng và Đắk Lắk. Chúng là mốc tham khảo cho cây kinh doanh khỏe, không áp dụng nguyên xi cho cây non, cây bệnh, đất mặn hoặc vườn thiếu nước.
| Giai đoạn | Tuổi/trạng thái phù hợp | Tham chiếu dinh dưỡng | Cách dùng an toàn |
|---|---|---|---|
| Sau thu hoạch | Cây kinh doanh khỏe, đã thoát nước | Phân gà hoai 20–30 kg/cây/năm; vôi 2–3 kg/cây/năm; NPK+Mg 18:11:5:3 hoặc 15:15:6:4, mức 3–4 kg/cây/lần theo tài liệu tham khảo. | Chia lần, bón khi đất đủ ẩm; không bón hóa học sát rễ; điều chỉnh theo xét nghiệm đất và nhãn. |
| Trước ra hoa 30–40 ngày | Cây đủ lá, không bệnh, đã ổn định nước | NPK 10:50:17, tài liệu Lâm Đồng nêu mốc 2–3 kg/cây. | Không dùng cho cây suy hoặc đang phát đọt; không sao chép lịch nếu vùng chưa có cửa sổ khô phù hợp. |
| Hỗ trợ tạo mầm/hoa | Cây kinh doanh đủ điều kiện | MKP 0:52:34 là công thức phân bón lá được tài liệu kỹ thuật nêu làm tham khảo. | Chỉ dùng đúng nhãn phân bón; thử trên nhóm nhỏ, tránh pha chung tùy ý. |
| Trái non và nuôi trái | Cây đã đậu trái, tải được xác nhận | NPK+Mg 12:12:17:2 khi trái lớn; sau đó ưu tiên công thức K phù hợp. Phân lá K cao có thể được chia mốc theo nhãn. | Tránh kích đọt cạnh tranh với trái; tăng nước từ từ sau đậu, không sốc nước. |
| Khoảng 1 tháng trước thu | Cây có tải trái ổn định | K2SO4 hoặc KNO3, tài liệu Lâm Đồng nêu 1–1,5 kg/cây ở mốc tham khảo. | Không dùng nếu nhãn, đất hoặc mục tiêu đầu ra không phù hợp; đối chiếu thời gian cách ly và quy định đầu ra. |
Đúng đối tượng, đúng nhãn, đúng thời điểm.
Phytophthora: ưu tiên quản lý tổng hợp
Nhóm hoạt chất từng được nêu trong quy trình SOFRI cho bệnh Phytophthora trên sầu riêng gồm:
- Fosetyl-aluminium; ví dụ lịch sử trong phụ lục là Aliette 800WG.
- Cymoxanil + Fosetyl-aluminium; ví dụ lịch sử là Foscy 72WP.
- Dimethomorph + Mancozeb; ví dụ lịch sử là Acrobat MZ 90/600WP.
- Metalaxyl + Mancozeb; ví dụ lịch sử là Mexyl MZ72WP.
- Propamocarb.HCl, Propineb, thuốc gốc đồng, phosphorous acid theo nhãn đăng ký.
Trước hóa học: thoát nước, vệ sinh tàn dư, cắt phần bệnh, giảm ẩm kéo dài, dùng vi sinh đối kháng khi phù hợp. Không đưa các hoạt chất lịch sử vào lịch phun định kỳ nếu chưa xác minh đăng ký hiện hành.
Sâu, rầy, nhện và bệnh trên hoa–trái
Chỉ chọn thuốc khi đã nhận diện đối tượng và kiểm tra danh mục/nhãn.
- Ghi ảnh, vị trí, mức lan, thời tiết và giai đoạn cây trước khi xử lý.
- Ưu tiên vệ sinh, tỉa phần bệnh, bẫy/biện pháp sinh học và bảo vệ thiên địch.
- Không trộn nhiều thuốc hoặc phân lá khi chưa kiểm tra tương thích.
- Giữ nhật ký tên thương phẩm, hoạt chất, hàm lượng, liều theo nhãn, người phun, ngày phun và thời gian cách ly.
- Vườn hướng xuất khẩu cần kiểm soát dư lượng và chỉ dùng sản phẩm/hoạt chất được phép theo thị trường đích.
| Nhóm / ví dụ tham chiếu | Hàm lượng hoặc nồng độ được tài liệu nêu | Giai đoạn / tuổi cây | Cách dùng an toàn |
|---|---|---|---|
| Agri-Fos 400SL / phosphorous acid | Quy trình Đắk Lắk 2025 nêu phun lá 0,5%; tưới gốc 1%; xử lý quả 2%. | Cây kinh doanh hoặc cây có nguy cơ/bệnh đã xác minh; không áp dụng mặc định cho cây non. | Chỉ dùng nếu đúng nhãn đăng ký hiện hành cho sầu riêng và đúng đối tượng; không xem nồng độ tài liệu cũ là nhãn hiện hành. |
| Foscy 72WP | Cymoxanil 8% + Fosetyl-aluminium 64% trong phụ lục SOFRI 2017. | Phytophthora trên cây có triệu chứng/nguy cơ được xác minh. | Ví dụ lịch sử để nhận diện hoạt chất; liều, số lần và thời gian cách ly theo nhãn hiện hành. |
| Acrobat MZ 90/600WP | Dimethomorph 90g/kg + Mancozeb 600g/kg trong phụ lục SOFRI 2017. | Chỉ khi đúng bệnh/đối tượng và đúng đăng ký. | Không phối trộn thêm thuốc khác nếu nhãn không cho phép; luân phiên nhóm hoạt chất theo tư vấn chuyên môn. |
| Mexyl MZ72WP | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% trong phụ lục SOFRI 2017. | Cây kinh doanh có nguy cơ bệnh được xác minh. | Không dùng theo lịch cố định; cần kiểm tra danh mục hiện hành và thời gian cách ly. |
| Aliette 800WG | Thương phẩm minh họa của nhóm Fosetyl-aluminium trong phụ lục SOFRI 2017. | Phytophthora khi nhãn hiện hành cho phép trên sầu riêng. | Không suy ra liều từ tên thương phẩm; đọc đúng nhãn lô hàng đang sử dụng. |
Hiệu quả phải được nhìn thấy trong hồ sơ, không chỉ trong lời quảng cáo.
| Giai đoạn | Miền Tây | Miền Đông | Tây Nguyên | Hồ sơ bắt buộc |
|---|---|---|---|---|
| Sau thu hoạch | Rửa mặn/thoát úng, kiểm tra nước. | Phục hồi rễ và giữ ẩm. | Vệ sinh, rãnh và chuẩn bị mùa mưa. | Ảnh rễ–tán, ngày thu, lịch nước. |
| Nuôi cơi | Không để nước mặn hoặc úng làm lệch cơi. | Không sốc khô–ướt. | Giữ ẩm mùa khô, chống gió. | Ngày nhú/già lá, phân, bệnh. |
| Tạo mầm | Chỉ xiết khi kiểm soát được mương/đê. | Theo mưa và ẩm tầng rễ. | Theo cửa sổ khô và nguồn tưới. | Ngày bắt đầu, mưa, ẩm, thao tác. |
| Hoa–trái | Ổn định nước, tránh mặn. | Cân tải, chống gãy. | Quản gió, mưa và Phytophthora. | Ngày xả nhị, tỉa, số trái. |
| Thu hoạch | Tách lô theo nguồn nước. | Ghi độ già và đầu ra. | Giữ trái khỏi ẩm, dập và nắng. | Mã lô, ngày cắt, phân loại, giao hàng. |
Quy trình 4 bước cho mọi quyết định
Không bắt đầu bằng sản phẩm. Bắt đầu bằng trạng thái cây và bằng chứng tại vườn.
Chụp và ghi cây, rễ, đất, nước, cành, lá, bông hoặc trái.
Khoanh mục tiêu theo tuổi cây và giai đoạn mùa vụ.
Chọn một thay đổi có căn cứ, đúng nhãn và có điểm dừng.
Đánh giá phản hồi trước khi tăng mức can thiệp.
Muốn cá thể hóa quy trình cho vườn?
Gửi vùng trồng, tuổi cây, giống, giai đoạn, hình ảnh và vấn đề đang gặp để Thắng Thèm Sầu cùng bạn rà lại từng điểm kiểm soát.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét